DANH MỤC THIẾT BỊ BẢNG A

TT Tên Thiết bị Địa điểm đặt CB quản lý trực tiếp
1 Hệ thống sắc ký khí GC-2010 (1206) 102T2 Nguyễn Thị Hạnh
2 Thiết bị đo tổng cacbon hữu cơ Aurora 1030 102T2 Nguyễn Ngọc Minh
3 Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử Shimadzu AA6800 102T2 Nguyễn Xuân Huân
4 Máy sắc ký lỏng cao áp Shimazu LC-20A 102T2 Nguyễn Thị Hạnh
5 Máy sàng rây kèm theo bộ rây ướt RX-29-10 P127T1 Đào Thị Hoan
7 Máy quang kế ngọn lửa PFP7 P127T1 Đào Thị Hoan
8 Hệ thống đo độ lắng (đo chất rắn lơ lửng) 102T2-T10 Phạm Hùng Sơn
9 Máy chiết Soxhlet Ser148/3 101T2 Nguyễn Hữu Huấn
10 Máy quang phổ đo nhanh chất lượng nước 27 chỉ tiêu 9500 102T2 Nguyễn Xuân Huân
11 Nồi hấp tiệt trùng HV-25 101T2 Đào Thị Hoan
12 Máy li tâm lạnh cao tốc Mikro 220R 101T2 Nguyễn Thị Hạnh
13 Máy quang phổ UV-VIS 102T2 Nguyễn Thị Hạnh
14 Microwave Labstation for AA, ICP, ICP, ICP-MS 101T2 Phạm Hùng Sơn
15 Oil Content Analyser 101T2 Nguyễn Xuân Huân
17 Automatic Nitrogen Distiller System (Bộ chưng cất đạm tự động) 101T2 Huỳnh Thị Hoài Hương
18 Hệ thống quang phổ hồng ngoại 102T2 Nguyễn Thị Hạnh
19 Máy phân tích cực phổ 127T1 Phạm Văn Quang
20 Hệ thống thiết bị lên men nuôi cấy tế bào 127T1 Lê Văn Thiện
21 Mütek pH Particle Charge Detector kèm bộ chuẩn độ Mütek 127T1 Nguyễn Ngọc Minh
22 Lò đốt rác thải Y tế Ngoài trời Cái Anh Tú
23 Thiết bị nghiên cứu keo tụ, kết tủa, lắng, gạn dạng Pilot 404T2 Phạm Hoàng Giang
30 Máy nghiền mẫu đất 129T1 Phạm Văn Quang
31 Hệ thống nuôi vi sinh vật bán sản xuất 102T2 Lê Văn Thiện
32 Tủ ấm lắc tạo giống 102T2 Lê Văn Thiện
33 Hệ thống nuôi các VSV kỵ khí 102T2 Lê Văn Thiện
35 Nồi hấp khử trùng 102T2 Lê Văn Thiện
36 Buồng cấy vi sinh – Tủ an toàn sinh học 102T2 Lê Văn Thiện
37 Máy sấy khô chân không 102T2 Lê Văn Thiện
38 Hệ thống điện di Genectic Analyssis System 4 place DTSK, CBS 102T2 Nguyễn Thị Hạnh
39 Thiết bị phân tích Biogas MCA100BIO, ETG  102T2 Nguyễn Thị Hạnh